Kastamonuspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Kastamonuspor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kastamonuspor ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Kastamonuspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Kastamonuspor để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor để thủng lưới trung bình 1.51 bàn mỗi trận
Kastamonuspor đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kastamonuspor đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Kastamonuspor tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Kastamonuspor tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Kastamonuspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kastamonuspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Kastamonuspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kastamonuspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kastamonuspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kastamonuspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kastamonuspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kastamonuspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kastamonuspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kastamonuspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kastamonuspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kastamonuspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kastamonuspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kastamonuspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kastamonuspor Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 8 | 3 | 86:33 | 53 | 83 | |
| 2 | 36 | 21 | 9 | 6 | 51:19 | 32 | 72 | |
| 3 | 36 | 21 | 6 | 9 | 82:37 | 45 | 69 | |
| 4 | 36 | 19 | 10 | 7 | 55:35 | 20 | 67 | |
| 5 | 36 | 19 | 8 | 9 | 63:43 | 20 | 65 | |
| 6 | 36 | 18 | 9 | 9 | 52:41 | 11 | 63 | |
| 7 | 36 | 16 | 12 | 8 | 67:44 | 23 | 60 | |
| 8 | 36 | 16 | 8 | 12 | 50:44 | 6 | 56 | |
| 9 | 36 | 13 | 15 | 8 | 45:35 | 10 | 54 | |
| 10 | 36 | 13 | 13 | 10 | 64:54 | 10 | 52 | |
| 11 | 36 | 15 | 6 | 15 | 55:49 | 6 | 51 | |
| 12 | 36 | 11 | 9 | 16 | 44:56 | -12 | 42 | |
| 13 | 36 | 11 | 8 | 17 | 46:55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 8 | 11 | 17 | 33:59 | -26 | 35 | |
| 15 | 36 | 10 | 7 | 19 | 40:61 | -21 | 34 | |
| 16 | 36 | 8 | 6 | 22 | 37:66 | -29 | 30 | |
| 17 | 36 | 5 | 8 | 23 | 33:78 | -45 | 23 | |
| 18 | 36 | 4 | 9 | 23 | 30:86 | -56 | 21 | |
| 19 | 36 | 4 | 8 | 24 | 38:76 | -38 | 17 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Kastamonuspor Biệt đội
No data for selected season